EPC2LC21N vs EPC2LC22N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2LC21N bằng Altera và EPC2LC22N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2LC21N | EPC2LC22N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration PROM (EPROM/EEPROM-based) | Configuration PROM (non-volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | 1.6 Mbit | 1.6 Mbit |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 2.5 V (LC core) |
| Giao diện | Serial (Altera FPP/PS configuration) | Serial configuration / JTAG (IEEE 1149.1) |
| Programmability | In-system programmable via JTAG (ISP) | In-system programmable (ISP) via JTAG |
| Configuration Method | Serial data stream to FPGA DCLK/DATA | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (9x9 mm) | PLCC-22 (Plastic Leaded Chip Carrier) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount / Through Hole socket |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) | — |
| Endurance (ISP writes) | [DATA_NEEDED: ISP write endurance cycles] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: data retention years] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | Yes | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Target FPGAs | Altera APEX, ACEX, FLEX, Cyclone, MAX series | — |
| Cascadable | — | Yes - supports multi-device configuration chains |
| Configuration Compatibility | — | Altera APEX, ACEX, Mercury, Cyclone, Stratix series FPGAs |
| JTAG Pins | — | TCK, TMS, TDI, TDO |
| Internal Oscillator | — | Yes (built-in configuration timing) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Status | — | Legacy / Obsolete (replaced by flash-based FPGA configuration) |