EPC2LI20U vs EPC2LI20J So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2LI20U bằng Altera và EPC2LI20J bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2LI20U | EPC2LI20J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration PROM (serial EEPROM) | In-System Programmable Configuration PROM (flash) |
| Kích thước bộ nhớ | 1.6 Mbit (65,536 x 1-bit device) | 1,695,680 bits (1.6Mb) |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 5.5 V (5.0 V nominal) | — |
| Programming Voltage | 5.0 V (via internal charge pump) | — |
| Configuration Interface | Serial 4-pin (DATA, DCLK, nCS, OE) | — |
| Maximum DCLK Frequency | 33 MHz (fast mode) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (9x9 mm) | 20-pin PLCC with J-leads (JEDEC MS-018) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket) | — |
| Programmability | In-system programmable via JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Cascade Support | Yes (via nCASC pin) | Yes (multi-device configuration chain) |
| Device ID | 32-bit JTAG-readable | — |
| Supported FPGA Families | APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 6000/10KE/10KA | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Tổ chức | — | 65,536 x 1-bit (serial interface) |
| Giao diện | — | Altera 4-pin serial configuration (DATA, DCLK, nCS, nCONFIG) |
| Target FPGAs | — | APEX II, APEX 20K/20KC/20KE, Mercury, ACEX 1K, FLEX 6000/10KE/10KA |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 5.0 V or 3.3 V tolerant |
| ISP Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |
| Internal Oscillator | — | Yes (configures without external clock source) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Programming Cycles | — | [DATA_NEEDED: minimum endurance cycles] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Configuration Clock (DCLK) | — | Up to 33 MHz |