EPC40C100 vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC40C100 bằng Altera và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC40C100 EPC16QI100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Memory Density 40 Mbit —
Device Family Enhanced Configuration Device —
Target FPGAs Stratix, Cyclone, APEX, Mercury, ACEX families —
Configuration Mode FPP (Fast Passive Parallel) / PS (Passive Serial) —
Interface Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Maximum FPP Clock Frequency 66 MHz —
Programmability In-system programmable (JTAG) —
Error Detection Built-in CRC verification —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 100-pin EQFP (Enhanced Quad Flat Pack) 100-PQFP (20 x 14 mm)
Pin Pitch 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free Yes —
Kiểu bộ nhớ NOR Flash —
Kích thước bộ nhớ — 16 Mb (1048576 words)
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Giao diện — Serial
Số chân — 100
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá