EPC4F324C8N vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC4F324C8N bằng Intel và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC4F324C8N EPC16QI100
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Unknown Obsolete
Manufacturer Intel / Altera —
Product Type Enhanced configuration device —
Target Device SRAM-based LUT devices —
MPN EPC4F324C8N —
Configuration Memory Capacity [DATA_NEEDED: configuration memory capacity] —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage] —
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interface] —
Maximum Configuration Frequency [DATA_NEEDED: maximum configuration frequency] —
Output Enable [DATA_NEEDED: output enable function] —
Programming Method [DATA_NEEDED: programming method] —
Hộp [DATA_NEEDED: package] 100-PQFP (20 x 14 mm)
Số chân [DATA_NEEDED: pin count] 100
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] -40 °C to +85 °C (Industrial)
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Kích thước bộ nhớ — 16 Mb (1048576 words)
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Giao diện — Serial
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá