EPC4F324C8N vs EPC448PC-45A So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC4F324C8N bằng Intel và EPC448PC-45A bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC4F324C8N | EPC448PC-45A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Lần mua cuối |
| Manufacturer | Intel / Altera | — |
| Product Type | Enhanced configuration device | — |
| Target Device | SRAM-based LUT devices | — |
| MPN | EPC4F324C8N | — |
| Configuration Memory Capacity | [DATA_NEEDED: configuration memory capacity] | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: operating voltage] | — |
| Configuration Interface | [DATA_NEEDED: configuration interface] | Altera Passive Serial (4-wire: nCS, DCLK, DATA, nINIT_CONF) |
| Maximum Configuration Frequency | [DATA_NEEDED: maximum configuration frequency] | — |
| Output Enable | [DATA_NEEDED: output enable function] | — |
| Programming Method | [DATA_NEEDED: programming method] | — |
| Hộp | [DATA_NEEDED: package] | — |
| Số chân | [DATA_NEEDED: pin count] | 20 |
| Kiểu lắp đặt | [DATA_NEEDED: mounting type] | Through-hole (DIP) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temperature] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: rohs status from official datasheet] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Device Type | — | Enhanced Configuration Device (EPC) for SRAM-based LUT FPGAs |
| Memory Density | — | 4 Mbit (448 Kbit) |
| Maximum Access Time | — | 45 ns |
| Speed Grade | — | -45A |
| Package Type | — | Plastic DIP (PDIP-20), 300-mil body |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) |
| I/O Voltage Compatibility | — | 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V downstream FPGA |
| Programming Technology | — | EEPROM cell with internal charge pump |
| Configuration Support | — | Altera Cyclone, Stratix, APEX, ACEX, Mercury, Excalibur FPGAs |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free finish status] |
| Cấp MSL | — | Not applicable (through-hole package) |