EPC4QC1C00N vs EPC4Q100T So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC4QC1C00N bằng Altera và EPC4Q100T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC4QC1C00N | EPC4Q100T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Device Family | Enhanced Configuration Device (EPC4) | — |
| Memory Density | 4 Mbit (4,194,304 bits) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) | — |
| I/O Voltage Tolerance | 3.3 V / 5 V tolerant | 3.3 V (5 V tolerant on legacy interface pins) |
| Interface to FPGA | Serial DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE | — |
| Configuration Data Width | 4-bit multiplexed on single DATA pin | — |
| Hộp | 100-pin PQFP (QFP-100) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| In-System Programming | JTAG (IEEE 1149.1) | Yes (JTAG IEEE 1149.1) |
| Programming Voltage | On-chip generated, no external VPP | — |
| Page Mode | Yes, multi-page storage supported | — |
| Target FPGA Families | Stratix, Cyclone, APEX, Mercury, ACEX | — |
| Configuration Clock (DCLK) | [DATA_NEEDED: DCLK max frequency] | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Kích thước bộ nhớ | — | 4 Mbit |
| Kiểu bộ nhớ | — | Flash (non-volatile) |
| Chức năng | — | Enhanced Configuration Device for SRAM-based LUT FPGAs |
| Configuration Modes Supported | — | PS, FPP (16-bit), AS |
| Flash Access Time | — | 90 ns (approx 10 MHz core clock) |
| Maximum Configuration Data Rate | — | 160 Mbps (FPP, 16-bit bus) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 16-bit (DQ[15:0]) |
| Supply Voltage (Core) | — | 3.3 V |
| Package Type | — | PQFP-100 (Plastic Quad Flat Pack) |
| Package Dimensions | — | 20 x 14 mm |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Compatible FPGA Families | — | Stratix, Cyclone, APEX, Mercury, ACEX |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |