EPC8Q100 vs EPC8QC100N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC8Q100 bằng Altera và EPC8QC100N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC8Q100 | EPC8QC100N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Memory Density | 8 Mbit (8,388,608 bits) | — |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash, One-Time-Programmable (OTP) via JTAG | Flash (NOR, configuration PROM) |
| Configuration Interface | Altera EPC serial (DATA, DCLK, nCS, nINIT_CONF, nSTATUS, DONE) | — |
| Supply Voltage VCC | 5.0 V (3.3 V core generated on-chip) | — |
| Internal Core Voltage | 3.3 V (on-chip LDO) | — |
| Maximum EPC Clock | 33 MHz | — |
| Programmability | In-system via IEEE 1149.1 JTAG | IEEE Std. 1532 in-system programmable (ISP) |
| FPGA Compatibility | APEX 20K, APEX II, Cyclone, Cyclone II, Stratix, Stratix GX | — |
| Configuration Mode Support | FPP, PS, AS, JTAG (FPGA-dependent) | — |
| Program/Erase Endurance | [DATA_NEEDED: cycle count] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: minimum years] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Storage Temperature Range | [DATA_NEEDED: range] | — |
| Hộp | 100-pin PQFP (20 x 14 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: level] | [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: status] | — |
| Kích thước bộ nhớ | — | 8 Mbit (8,388,608 bits) |
| Tổ chức | — | 512K words x 16 bits |
| Configuration Device Family | — | EPC8 (Enhanced Configuration Device) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V (typ. 3.3 V) |
| Maximum Configuration Clock | — | 66.7 MHz |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) + Jam STAPL |
| Package Type | — | Plastic Quad Flat Pack (PQFP-100) |
| Số chân | — | 100 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (commercial, N suffix) |
| nINIT_CONF Pin | — | Yes (private JTAG instruction to start FPGA configuration) |
| Compatible FPGAs | — | Altera Stratix, Stratix GX, Cyclone, APEX 20K series |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |