EPC8QC100-T vs EPC16QI100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC8QC100-T bằng Altera và EPC16QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC8QC100-T EPC16QI100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Kiểu bộ nhớ Enhanced Configuration PROM (Flash) —
Kích thước bộ nhớ 8 Mbit 16 Mb (1048576 words)
Configuration Schemes Passive Serial (PS), Concurrent, Parallel —
FPGA Compatibility Stratix, APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K —
In-System Programmability Yes (IEEE 1532 / JTAG) —
Data Compression Yes (built-in) —
Hộp PQFP-100 (20 x 14 mm) 100-PQFP (20 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Shipping Packaging Tape & Reel (suffix -T) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (Industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage] 3.3 V (core and I/O)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Max Configuration Clock [DATA_NEEDED: DCLK maximum frequency] —
Manufacturer Altera (now Intel FPGA) —
Programmable Type — In System Programmable (ISP)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock Frequency — 33 MHz
Giao diện — Serial
Số chân — 100
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
IEEE 1532 ISP Compliance — Yes
Jam STAPL Support — Yes
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá