EPF10K100BQC208-3 vs EPF10K100BQC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100BQC208-3 bằng Altera và EPF10K100BQC208-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPF10K100BQC208-3 EPF10K100BQC208-3 - 100K Gate FLEX-10KE FPGA, 208-PQFP | Altera

EPF10K100BQC208-3 - 100K Gate FLEX-10KE FPGA, 208-PQFP | Altera

EPF10K100BQC208-3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100BQC208-3 EPF10K100BQC208-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series FLEX-10KE FLEX-10K
Logic Elements / Cells 4,992 cells 4,992
Typical Gates 100,000 gates —
Total RAM Bits 6,144 bits 24,576 (6,144 user bits cited)
Number of I/O 147 (max for 208-PQFP) —
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (Commercial)
Process Technology 0.22 µm CMOS, SRAM-based 0.42 µm CMOS SRAM
Pin-to-Pin Delay 14.5 ns (speed grade -3) —
Internal Performance Up to 200 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 208-BFQFP (PQFP) —
Supplier Device Package 208-PQFP (28x28 mm) —
Configuration Method SRAM, serial or parallel, JTAG (IEEE 1149.1) SRAM, in-system programmable
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy PQFP) Unknown (legacy part, pre-RoHS transition for many PQFP variants)
Manufacturer — Altera (Intel)
Number of EABs — 12
Number of Gates (typical) — 100,000
Supply Voltage (Vcc) — 4.75 V to 5.25 V
Speed Grade — -2
Hộp — 208-BFQFP / PQFP (28 x 28 mm)
User I/O Pins — 148 (approx.)
Boundary Scan — IEEE 1149.1 (JTAG) compliant
Lead-Free — Unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá