EPF10K200SFC484-1N vs EPF10K200SFC484-2X So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K200SFC484-1N bằng Intel và EPF10K200SFC484-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPF10K200SFC484-1N - FLEX-10KE FPGA 200K Gates 484-FBGA | Intel
EPF10K200SFC484-1N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K200SFC484-1N | EPF10K200SFC484-2X |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Series | FLEX-10KE | FLEX 10KS |
| Family | FLEX-10KS | FLEX 10K |
| Logic Elements | 9,984 | — |
| System Gates | 200,000 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 1,248 | — |
| Embedded Memory (EAB) | 98,304 bits | — |
| User I/Os | 369 | — |
| Core Voltage | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS | [DATA_NEEDED: process node nm] |
| Maximum Internal Frequency | 250 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay | 0.3 ns | — |
| Hộp | 484-FBGA (FineLine BGA), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Configuration Method | SRAM (volatile) - IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Speed Grade | -1 (fastest) | — |
| Number of Logic Elements / Cells | — | 9984 |
| Number of LABs / CLBs | — | 1248 |
| Total RAM Bits | — | 98304 |
| Number of Gates | — | 200000 (typical) |
| Number of I/O | — | 369 |
| Core Voltage - Supply | — | 2.375 V to 2.625 V |
| Operating Frequency (max) | — | 250 MHz (family-typical, -2 speed grade) |
| Hộp / Vỏ | — | 484-BBGA (FineLine BGA) |
| Supplier Device Package | — | 484-FBGA (23 x 23 mm, 1.0 mm pitch) |
| Technology | — | CMOS, SRAM-based configuration |
| Configuration Memory | — | External serial (EPC1/EPC2 family compatible) |
| JTAG Support | — | IEEE 1149.1-1990 boundary-scan |