EPF10K30AQC240-1 vs EPF10K30AQC208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30AQC240-1 bằng Intel và EPF10K30AQC208-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30AQC240-1 EPF10K30AQC208-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX-10KA FLEX-10KA
Logic Elements 1,728 —
Typical Gates 30,000 —
Embedded SRAM Bits 12,288 —
Logic Array Blocks (LABs) 216 216
User I/O Pins 189 —
Propagation Delay (tpd) 0.6 ns —
Internal Frequency 80 MHz —
Supply Voltage - Core 3.3 V (3.0 V to 3.6 V) —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.3 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Hộp 240-pin BFQFP (PQFP, gull-wing) 208-pin PQFP (BFQFP)
Package Code FQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS non_compliant (legacy, lead-bearing PQFP variant typical) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements / Cells — 1,728
Equivalent Gates — 30,000
Embedded Memory (bits) — 12,288
User I/Os — 147
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 3.3 V
I/O Voltage (VCCIO) — MultiVolt (5.0 / 3.3 / 2.5 / 1.8 V)
Speed Grade — -3
Operating Temperature Grade — Commercial
Configuration Method — SRAM (volatile), JTAG/serial EPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá