EPF10K30AQC240-1N vs EPF10K30AQI240-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30AQC240-1N bằng Intel và EPF10K30AQI240-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30AQC240-1N EPF10K30AQI240-1
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX-10KA FLEX 10KA
Typical Gates 30,000 30,000
Logic Elements (LEs) 1,728 —
Logic Array Blocks (LABs) 216 —
Embedded SRAM Bits 12,288 bits —
Embedded Array Blocks (EABs) [DATA_NEEDED: EAB count] 6
User I/Os 189 —
Hộp 240-pin PQFP (BFQFP), gull-wing leads 240-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack)
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Internal Frequency (max) 166.67 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns 11 ns
Process Technology 0.3 µm CMOS 0.42 um CMOS SRAM
Speed Grade -1 —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) -40 C to +85 C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull wing) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Configuration Method SRAM-based, JTAG / PS / AS supported —
Device Logic Elements — 1,728
Maximum User I/O — 189
Dedicated Inputs — 4
Total Inputs — 193
Maximum RAM Bits — 24,576
Tần số xung maksimum — 769.23 MHz
Core Supply Voltage — 3.3 V
I/O Supply Voltage (multiVolt I/O) — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V
Terminal Pitch — 0.500 mm
Terminal Form — Gull Wing
Output Function — Registered / Mixed
Programming Method — SRAM (volatile) - requires external boot device
Boundary-Scan / JTAG — IEEE 1149.1 compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá