EPF10K30AQI240-1 vs EPF10K30ATC144-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K30AQI240-1 bằng Altera và EPF10K30ATC144-2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF10K30ATC144-2N - FLEX-10KA 30K-Gate FPGA, 144-TQFP | Intel / Altera
EPF10K30ATC144-2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K30AQI240-1 | EPF10K30ATC144-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | FLEX 10KA | — |
| Device Logic Elements | 1,728 | — |
| Typical Gates | 30,000 | 30,000 |
| Maximum User I/O | 189 | — |
| Dedicated Inputs | 4 | — |
| Total Inputs | 193 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 6 | — |
| Maximum RAM Bits | 24,576 | — |
| Tần số xung maksimum | 769.23 MHz | — |
| Propagation Delay | 11 ns | 0.6 ns (per datasheet propagation path) |
| Core Supply Voltage | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage (multiVolt I/O) | 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V | — |
| Process Technology | 0.42 um CMOS SRAM | 0.3 µm CMOS, SRAM-based |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | 0 °C to 70 °C (Commercial) |
| Hộp | 240-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) | — |
| Terminal Pitch | 0.500 mm | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Output Function | Registered / Mixed | — |
| Programming Method | SRAM (volatile) - requires external boot device | — |
| Boundary-Scan / JTAG | IEEE 1149.1 compliant | — |
| Series | — | FLEX 10KA |
| Logic Elements | — | 1728 |
| Total RAM Bits | — | 12288 |
| Number of LABs/CLBs | — | 216 |
| Number of I/O | — | 102 |
| Voltage Supply | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Hộp / Vỏ | — | 144-LQFP / 144-TQFP |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Internal Frequency (max) | — | 142.86 MHz |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) via ByteBlaster / USB-Blaster |
| Lead-Free / Finish | — | Yes (NiPdAu lead finish) |