EPF10K30ATI144-3N vs EPF10K10TC144-3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K30ATI144-3N bằng Altera và EPF10K10TC144-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF10K30ATI144-3N - 30K Gate FLEX-10KA FPGA, 102 I/O, TQFP-144
EPF10K30ATI144-3N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K30ATI144-3N | EPF10K10TC144-3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | FLEX 10KA | FLEX 10K |
| Logic Elements / Cells | 1,728 | — |
| Typical Gates | 30,000 | 10,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 216 | 72 |
| Embedded Memory (EABs) | 12 EABs | — |
| Embedded SRAM | 12,288 bits | — |
| User I/O | 102 | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| Maximum Operating Frequency | 125 MHz | — |
| Technology Node | 0.3 µm CMOS | — |
| Hộp | TQFP-144 (20x20 mm) | 144-pin LQFP (TQFP), 22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (Commercial) | Commercial (0°C to +70°C) |
| Speed Grade | -3 (slowest FLEX 10KA bin) | -3 |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant (lead-free) |
| Series | — | FLEX 10K |
| Logic Elements | — | 576 |
| Maximum Gates | — | 31,000 |
| User I/Os | — | 102 |
| Embedded Memory Bits | — | 6,144 |
| Maximum Toggle Frequency | — | 80 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V |
| Process Technology | — | 0.42 µm CMOS SRAM |
| Configuration Type | — | SRAM (volatile), serial configuration interface |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification Revision 2.2 |