EPF10K30EFC484-1 vs EPF10K100EFC484-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K30EFC484-1 bằng Altera và EPF10K100EFC484-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K30EFC484-1 | EPF10K100EFC484-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $142,00 |
| Series | FLEX 10KE | — |
| Typical Gates | 30,000 | — |
| Maximum System Gates | 119,000 | — |
| Logic Elements | 1728 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 216 | — |
| Embedded RAM | 24,576 bits | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 6 | — |
| User I/Os | 220 | 338 |
| Internal Frequency | 80 MHz | — |
| Propagation Delay | 0.6 ns (typical pin-to-pin) | 0.6 ns |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 70C (Commercial) | 0 °C to 70 °C (commercial) |
| Hộp | 484-FBGA (FineLine BGA, 23x23) | 484-FBGA (FineLine BGA, 23×23 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMT) |
| I/O Standard Support | MultiVolt (2.5V/3.3V/5.0V) via VCCIO banks | — |
| JTAG Boundary Scan | IEEE 1149.1 compliant | — |
| Process Node | [DATA_NEEDED: process node] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Non-compliant (per Arrow listing) |
| Family | — | FLEX 10KE |
| Logic Elements / Cells | — | 4,992 |
| Number of LABs/CLBs | — | 624 |
| Total RAM Bits | — | 49,152 |
| Embedded Memory (Kbits) | — | 48 (12 EABs) |
| Number of Block RAM (EABs) | — | 12 |
| Total Gates | — | 257,000 typical system gates |
| Operating Supply Voltage (Core) | — | 2.5 V |
| Operating Supply Voltage Range | — | 2.375 V to 2.625 V |
| Process Technology | — | 0.42 µm CMOS |
| Program Memory Type | — | SRAM (volatile) |
| Configuration Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1), serial/parallel EPROM |
| PCI Support | — | 3.3 V PCI compliant |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (EOL) |