EPF10K30EQC208-1N vs EPF10K30EQC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30EQC208-1N bằng Intel và EPF10K30EQC208-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30EQC208-1N EPF10K30EQC208-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 10KE FLEX 10KE
Logic Elements / Cells 1,728 —
Total RAM Bits 24,576 —
Typical Gate Count 30,000 gates —
Number of LABs / CLBs 216 —
Number of User I/O 147 —
Number of Gates 119,000 —
Internal Frequency (max) 250 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns —
Core Voltage VCCINT 2.375 V to 2.625 V (nominal 2.5 V) —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial) Commercial (0 °C to +70 °C)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (gull-wing leads)
Hộp / Vỏ 208-BFQFP (PQFP-208, 28x28 mm) —
Configuration Method SRAM-based, ISP via JTAG —
Part Status Obsolete (last-time-buy may apply) —
Logic Elements — 1,728
Typical Gates — 30,000
Logic Array Blocks (LABs) — 216
Embedded Array Blocks (EABs) — 6 (24 Kbits total)
Embedded Memory (bits) — 24,576
Maximum User I/O — 147
Core Supply Voltage — 2.5 V
Speed Grade — -2
Hộp — 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack)
Package Dimensions — 30.60 mm × 30.60 mm, 0.50 mm pitch
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Programmability — SRAM-based, JTAG/ISP
Trạng thái RoHS — Non-compliant (legacy PQFP package)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá