EPF10K30ETI144-2 vs EPF10K30ETC144-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30ETI144-2 bằng Intel và EPF10K30ETC144-2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30ETI144-2 EPF10K30ETC144-2N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series FLEX 10KE FLEX-10KE
Family FLEX 10KE (FLEX-10KE) —
Logic Elements / Cells 1728 1,728
Total RAM Bits 24576 24,576
Number of LABs/CLBs 216 —
Number of Logic Elements 1728 —
Number of Gates (typical) 30000 —
Maximum User I/O 102 —
Điện áp cung cấp 2.375 V to 2.625 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial, 'I' suffix) 0 °C to +70 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 144-LQFP / 144-TQFP 144-LQFP (TQFP-144)
Speed Grade -2 —
Logic Family CMOS CMOS
Internal Frequency (max) 200 MHz 200 MHz
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay, datasheet value] 0.6 ns
Configuration Method SRAM-based, JTAG / serial / parallel —
Trạng thái RoHS Compliant (per Altera/Intel product page) Compliant (Pb-free 'N' suffix)
Number of Gates — 30,000 (typical)
Number of I/O — 102
Voltage - Supply — 2.375 V to 2.625 V
Supplier Device Package — 144-TQFP (20 x 20 mm, 0.5 mm pitch)
Process Technology — 0.22 μm
JTAG Interface — IEEE Std 1149.1 compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá