EPF10K50STC144-3 vs EPF10K50ETC144-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K50STC144-3 bằng Altera và EPF10K50ETC144-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K50STC144-3 | EPF10K50ETC144-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | FLEX 10KS | — |
| Family | FLEX 10K | FLEX 10KE |
| Typical Gates | 50,000 | — |
| Logic Elements / Cells | 2,880 | 2,880 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 360 | 360 |
| On-chip RAM Bits | 40,960 | — |
| Maximum User I/Os | 102 | — |
| Number of I/O Banks | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] | — |
| Internal Operating Frequency | 166.67 MHz | — |
| Propagation Delay | 0.6 ns (typical) | 0.6 ns |
| Speed Grade | -3 | — |
| Core Voltage | 2.5 V | — |
| I/O Voltage | 5.0 V (3.3 V LVTTL/LVCMOS compatible) | — |
| Process Technology | 0.22 um CMOS, SRAM-based | 0.22 µm CMOS |
| Hộp | 144-LQFP (also called LFQFP / TQFP) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C (commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull-wing leads) | Surface Mount |
| Configuration | SRAM (volatile, requires external EPC) | — |
| JTAG Boundary Scan | Built-in, IEEE Std. 1149.1-1990 compliant | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Typical Gate Count | — | 50,000 gates |
| Total Memory Bits | — | 40,960 bits |
| User I/O Pins (this package) | — | 102 |
| Max User I/O (family) | — | 274 pins |
| Số lượng chân | — | 144 |
| Package Type | — | TQFP-144 (also referred to as 144-LQFP) |
| Maximum Internal Frequency | — | 166.67 MHz |
| Internal Frequency (per DigChip summary) | — | 66.67 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V |
| Logic Family | — | CMOS |
| Configuration Memory | — | SRAM (volatile) |
| JTAG Support | — | IEEE 1149.1 boundary scan |