EPF6016AQC208-3N vs EPF6016ATC144-1N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6016AQC208-3N bằng Intel và EPF6016ATC144-1N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6016AQC208-3N EPF6016ATC144-1N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements / Cells 1,320 1,320
Equivalent Gates 16,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 132 —
Maximum User I/Os 171 —
Operating Frequency (max) 142.86 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS
Hộp 208-PQFP (28x28 mm) 144-pin TQFP (20x20 mm, 0.5 mm pitch)
Số chân 208 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) 0°C to +85°C (Commercial)
Configuration Memory SRAM (volatile, requires config device) SRAM (5 nm, in-system programmable)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Speed Grade -3 —
Trạng thái vòng đời Obsolete (EOL) —
Device Type — FLEX 6000 FPGA
Typical Gates — 16,000
Number of I/O — 117
Internal Frequency — 172 MHz
Programming Interface — JTAG (ByteBlaster / BitBlaster)
I/O Standards — 3.3V / 5.0V MultiVolt
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá