EPF6016BC256-3 vs EPF6016AFC256-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6016BC256-3 bằng Intel và EPF6016AFC256-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6016BC256-3 EPF6016AFC256-3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements (typical) 1,320 cells —
Usable Gates 16,000 gates —
User I/O Pins 204 —
Maximum Internal Frequency 172 MHz 142.86 MHz
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Core Supply Voltage 5.0 V 3.3 V
I/O Standard 5.0 V TTL/CMOS —
Hộp 256-ball FineLine BGA 256-ball FineLine BGA (FBGA)
Số chân 256 256
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Configuration SRAM, in-system programmable —
Boundary Scan JTAG IEEE 1149.1 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Equivalent Gates — 16K
Logic Elements (LEs) — 1320
Logic Array Blocks (LABs) — 132
User I/Os — 171
Edge Rate — 172 MHz
Speed Grade — -3
Configuration Method — SRAM (volatile, requires external PROM)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá