EPF6016TC144-2 vs EPF6016TC1443N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6016TC144-2 bằng Intel và EPF6016TC1443N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6016TC144-2 | EPF6016TC1443N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Typical Gates | 16,000 | — |
| Logic Elements / Cells | 1,320 | 1320 |
| Maximum User I/O | 117 | — |
| Maximum Internal Frequency | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.5 µm CMOS SRAM |
| Core Supply Voltage | 5 V | — |
| Hộp | 144-pin LQFP / TQFP | 144-LQFP (TQFP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Speed Grade | -2 | -3 |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1), serial, parallel | — |
| Operating Temperature (Commercial) | 0 °C to 85 °C | — |
| Lead-Free / RoHS Status | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Programmable Logic Type | FPGA (SRAM-based) | — |
| Số lượng chân | 144 | — |
| Number of Gates | — | 16000 |
| Number of I/O | — | 117 |
| Number of LABs/CLBs | — | 132 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) |
| Package Body Size | — | 20 mm x 20 mm |
| Lead Pitch | — | 0.5 mm |
| Configuration Method | — | SRAM (serial/parallel, requires EPC PROM) |
| Trạng thái RoHS | — | Non-compliant (legacy Altera product) |
| Lead Free | — | No (contains lead, SnPb finish) |