EPF6024ATC144-17 vs EPF6024ATC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-17 bằng Intel và EPF6024ATC144-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-17 EPF6024ATC144-1
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements 1960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
User I/O Pins 117 —
Configuration Memory SRAM (volatile) —
Hộp 144-pin TQFP (TQFP-144) 144-pin TQFP
Speed Grade -17 -1 (standard)
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C junction) 0C to 70C (commercial)
Core Voltage 3.3 V —
I/O Voltage Support 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V PCI-compatible —
Logic Element Structure 4-input LUT + flip-flop —
LEs per LAB 10 —
Configuration Modes Passive Serial, Passive Parallel Async, JTAG —
Boundary Scan IEEE 1149.1 JTAG compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Device Logic Elements — 1960
Usable Gates — 24,000
User I/Os — 117
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Process Technology — 0.42 um CMOS
Configuration — SRAM, external configuration EPROM required
I/O Standard — 3.3 V LVTTL/LVCMOS
JTAG (IEEE 1149.1) — Supported
Configuration Device Compatibility — EPC2, EPC8 (or MCU-driven)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá