EPF6024ATC144-3N vs EPF6024ATC1443 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-3N bằng Altera và EPF6024ATC1443 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-3N EPF6024ATC1443
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Typical Gates 24,000 —
Logic Elements / Cells 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
User I/Os 117 —
Process Technology 0.42 um CMOS, 4 metal layers 0.42 um CMOS SRAM
Core Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 3.3 V or 5.0 V (per bank, MultiVolt) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (TJ) —
Internal Frequency (max) 142.86 MHz —
Hộp 144-pin LQFP (TQFP, 1.4 mm height) TQFP-144 (22 x 22 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Mode Passive Serial / Passive Parallel Synchronous / Passive Parallel Asynchronous —
JTAG Support IEEE Std 1149.1 boundary-scan Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)
Trạng thái vòng đời Obsolete —
Logic Elements — 1960
User I/O Pins — 117
Speed Grade — -3
Core Voltage — 3.3 V
I/O Voltage Tolerance — 5.0 V tolerant
Configuration Method — SRAM (volatile)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial) / 0C to 70C (commercial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status - non-compliant likely on legacy process]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá