EPF8452AGC160-3 vs EPF8452AQC160-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452AGC160-3 bằng Altera và EPF8452AQC160-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452AGC160-3 EPF8452AQC160-4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Logic Elements (LEs) 336 —
Usable Gates ~4,000 (up to 16,000 in family) —
User I/O Pins 120 —
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V 5 V
Supply Voltage (nominal) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial) 0 C to 70 C (Commercial)
Speed Grade -3 —
Hộp 160-pin PQFP (BQFP, 28x28 mm) 160-BQFP / PQFP
Process Technology CMOS, SRAM-based 0.42 um CMOS SRAM
Configuration Method SRAM, in-circuit reconfigurable (ICR) SRAM, in-circuit reconfigurable
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) —
Global Clock Networks 4 low-skew —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status not present in verified data]
Logic Elements / Cells — 336
Total RAM Bits — 0 (no embedded memory)
Number of LABs/CLBs — 42
Number of User I/Os — 68
Number of Gates — 4,000 usable (up to 16,000 max in family)
Logic Family — CMOS
Maximum Frequency — 125 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá