EPF8452ALC84-4 vs EPF8452AGC160-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8452ALC84-4 bằng Altera và EPF8452AGC160-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8452ALC84-4 | EPF8452AGC160-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 8000 |
| Process Technology | 0.42 um CMOS | CMOS, SRAM-based |
| Logic Elements (LEs) | 336 | 336 |
| Usable Gates | Approximately 4,000 | ~4,000 (up to 16,000 in family) |
| Logic Array Blocks (LABs) | 42 | — |
| User I/Os | 68 | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 4.75 V to 5.25 V |
| I/O Standards Supported | 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt I/O) | — |
| Maximum Operating Frequency | 125 MHz | — |
| Configuration Method | Serial (EPC1, EPC1213, EPC1064, EPC1441) or parallel EPROM | SRAM, in-circuit reconfigurable (ICR) |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (ICR via SRAM) | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-Lead, plastic) | 160-pin PQFP (BQFP, 28x28 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0 C to +70 C (Commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| User I/O Pins | — | 120 |
| Supply Voltage (nominal) | — | 5 V |
| Speed Grade | — | -3 |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) |
| Global Clock Networks | — | 4 low-skew |