EPF8452ALC84-4 vs EPF8636ALC84-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8452ALC84-4 bằng Altera và EPF8636ALC84-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8452ALC84-4 EPF8636ALC84-4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Process Technology 0.42 um CMOS 0.42 µm CMOS SRAM
Logic Elements (LEs) 336 —
Usable Gates Approximately 4,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 42 —
User I/Os 68 —
Điện áp cung cấp 5 V —
I/O Standards Supported 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt I/O) —
Maximum Operating Frequency 125 MHz 125 MHz
Configuration Method Serial (EPC1, EPC1213, EPC1064, EPC1441) or parallel EPROM Serial (EPC1/EPC1064/EPC1213/EPC1441) or parallel EPROM
In-Circuit Reconfigurability Yes (ICR via SRAM) —
Hộp 84-pin PLCC (J-Lead, plastic) 84-Pin PLCC (J-Lead)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket compatible) Surface Mount / Socket
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (legacy PLCC, lead-bearing)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Logic Cells — 504
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 63
Maximum Usable Gates — 6,000
Number of User I/O Pins — 68
Supply Voltage (Core) — 5.0 V
I/O Voltage (84-pin PLCC) — 5.0 V only (3.3 V I/O NOT supported on this package)
Operating Current (typical) — 10 mA
Speed Grade — -4
Configuration Memory Type — Volatile SRAM (requires boot device)
Boundary Scan — IEEE 1149.1 (JTAG)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá