EPF8452ATC100-3 vs EPF6016ATC100-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF8452ATC100-3 bằng Intel và EPF6016ATC100-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF8452ATC100-3 | EPF6016ATC100-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | FLEX 8000 | FLEX 6000 |
| Usable Gates | 4,000 | — |
| Logic Elements (LEs) | 336 | 1320 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 42 | — |
| Flip-Flops / Registers | 452 | — |
| User I/Os | 78 | 81 |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Internal Operating Frequency | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS SRAM |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm) | 100-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0°C to 85°C |
| Configuration Method | Serial/parallel EPROM, EPC1, EPC1213, EPC1064, EPC1441, or system controller | SRAM, JTAG (IEEE 1149.1), ByteBlaster/BitBlaster |
| In-Circuit Reconfigurability | Yes (ICR via SRAM) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - not present in verified web data] | [DATA_NEEDED: current RoHS status - older FLEX 6000 parts often non-RoHS] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Typical Gates | — | 16000 |
| Internal Frequency | — | 142.86 MHz |
| Supply Voltage (Core) | — | 3.3 V |
| Speed Grade | — | -3 |
| Số chân | — | 100 |