EPF8820AQC160-3 vs EPF8452AGC160-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820AQC160-3 bằng Intel và EPF8452AGC160-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820AQC160-3 EPF8452AGC160-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Usable Gates 8,000 ~4,000 (up to 16,000 in family)
Logic Elements / Cells 672 —
Logic Array Blocks (LABs) 84 —
User I/Os 120 (per Mouser/DigiKey) —
User I/Os (alt source) 152 (per digchip BGA-225 variant listing) —
Registers 282 to 1,500 —
Process Technology 0.42 um CMOS CMOS, SRAM-based
Điện áp cung cấp 5 V 4.75 V to 5.25 V
Speed Grade -3 -3
Maximum Frequency 125 MHz —
Hộp 160-BQFP (PQFP) 160-pin PQFP (BQFP, 28x28 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0 C to +70 C (Commercial)
Configuration In-Circuit Reconfigurable (ICR) via EPC devices or JTAG —
Bus Compliance PCI SIG PCI Local Bus —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Elements (LEs) — 336
User I/O Pins — 120
Supply Voltage (nominal) — 5 V
Configuration Method — SRAM, in-circuit reconfigurable (ICR)
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan)
Global Clock Networks — 4 low-skew
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS Status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá