EPF8820ARI208-3 vs EPF8820ARI208-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF8820ARI208-3 bằng Altera và EPF8820ARI208-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF8820ARI208-3 EPF8820ARI208-4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 8000 FLEX 8000
Device Type FPGA (Field-Programmable Gate Array) FPGA (SRAM-based)
Logic Elements 672 —
Maximum User I/O 152 —
Dedicated Inputs 4 —
Hộp 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) 208-pin RQFP (RQFP-208)
Package Code HFQFP (PQFP208) —
Terminal Form Gull Wing —
Process Technology CMOS (SRAM-based configuration) 0.42 um CMOS
I/O Supply Voltage 3.3 V or 5 V configurable —
Tần số xung maksimum 385 MHz —
Temperature Grade Industrial —
Speed Grade -3 —
Configuration Method SRAM (requires external config device) SRAM - requires external EPC EPROM or controller
Programming Tool Altera MAX+PLUS II / Quartus (legacy) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) —
Logic Elements / Cells — 672
Gates (typical) — 8000
Flip-Flops — 820
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Nominal Supply Voltage — 5 V
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
I/O Logic Levels — Configurable: 3.3 V or 5 V
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C)
Boundary Scan — IEEE Std 1149.1 (JTAG)
Lead Finish / Package Type — Gull-wing, ceramic RQFP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá