EPM3032ATI44-10 vs EPM3064ATI44-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3032ATI44-10 bằng Altera và EPM3064ATI44-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3032ATI44-10 EPM3064ATI44-10
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series MAX 3000A —
Programmable Type In-System Programmable (ISP), EEPROM In-System Programmable (ISP), EEPROM-based
Number of Macrocells 32 64
Number of Usable Gates 600 1,250
Number of I/O 34 —
Maximum Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Maximum Operating Frequency 103.1 MHz —
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Hộp 44-pin TQFP TQFP-44 (10x10 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface IEEE Std. 1149.1 (JTAG), IEEE Std. 1532 compliant —
Process Technology CMOS EEPROM CMOS, EEPROM
Lead Free Status Contains Lead (non-N suffix) Contains Lead
Trạng thái RoHS Non-Compliant (non-N suffix) Non-Compliant (contains lead, per DigiChip listing)
Logic Family EE PLD (CPLD) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Family — MAX 3000A
Product Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 4
Number of User I/O Pins — 34
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 10 ns
Maximum Counter Frequency — 227.3 MHz
I/O Voltage Tolerance — 5.0 V tolerant (MultiVolt I/O)
JTAG Interface — IEEE Std. 1149.1 compliant
ISP Standard — IEEE Std. 1532
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Programming Cycles — [DATA_NEEDED: typical program/erase endurance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá