EPM3064ATC44-10NAF vs EPM3064ATC44-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3064ATC44-10NAF bằng Altera và EPM3064ATC44-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3064ATC44-10NAF EPM3064ATC44-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series MAX 3000A —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 64 —
Logic Elements / LABs 4 LABs (16 macrocells per LAB) —
Usable Gates 1250 1,250
Number of I/O Pins 34 —
Propagation Delay (tPD, max) 10 ns —
Supply Voltage (VCCINT) 3.0 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical)
I/O Voltage Tolerance Multi-voltage (3.3 V / 2.5 V / 1.8 V capable) —
Programmable Technology EEPROM (non-volatile) —
In-System Programmable Yes (IEEE Std. 1532 compliant) —
Boundary-Scan Test Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG) —
Pin-Locking Yes —
Hộp TQFP-44 (10x10 mm) TQFP-44, 10 x 10 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] —
Lead Finish Lead-free (NiPdAu, AF suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Non-compliant (legacy Altera, Pb-bearing)
Configuration Memory Cycles 100 erase/program cycles —
Family — MAX 3000A
Logic Elements / Macrocells — 64 macrocells
Number of Logic Blocks / LABs — 4 LABs
Propagation Delay (tPD) — 10 ns
Maximum Internal Frequency — 227.3 MHz (counter speed)
Programmable I/Os — 34
I/O Bank Voltage (VCCIO) — MultiVolt 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Technology — CMOS EEPROM, 5 V tolerant I/O
In-System Programming — IEEE Std. 1532 (JTAG)
Boundary-Scan Support — IEEE 1149.1 (JTAG)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá