EPM3128AFC256-7N vs EPM3128ATC100-10NS So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3128AFC256-7N bằng Altera và EPM3128ATC100-10NS bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3128AFC256-7N EPM3128ATC100-10NS
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Architecture CMOS EEPROM-based MAX —
Macro Cells 128 128
Usable Gates 2,500 —
User I/Os 98 80
Propagation Delay (tPD) 7.5 ns —
Internal fMAX 192.3 MHz —
Supply Voltage - Core (VCCINT) 3.3 V 3.3 V
Supply Voltage - I/O (VCCIO) 3.3 V or 2.5 V 3.3 V or 2.5 V (5.0 V-tolerant inputs)
Logic Family CMOS —
Programmability In-system (ISP), IEEE Std. 1532, JTAG (IEEE Std. 1149.1) In-system (ISP), IEEE Std. 1532
Hộp 256-BGA (FineLine, FBGA) TQFP-100
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân — 100
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 10 ns
Counter Frequency (fCNT) — up to 227.3 MHz
Logic-Level Compatibility — 5.0 V, 3.3 V, 2.5 V
Boundary Scan — IEEE 1149.1 JTAG
Configuration Memory — EEPROM (non-volatile)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá