EPM3128ATI144-10 vs EPM3128ATC144-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3128ATI144-10 bằng Altera và EPM3128ATC144-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM3128ATC144-10 EPM3128ATC144-10 - 128-Macro MAX 3000A CPLD | Altera | TQFP-144

EPM3128ATC144-10 - 128-Macro MAX 3000A CPLD | Altera | TQFP-144

EPM3128ATC144-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3128ATI144-10 EPM3128ATC144-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Usable Gates 2,500 2,500 (typical)
Macro Cells 128 128
Logic Array Blocks (LABs) 8 —
User I/Os 98 96
Số chân 144 —
Hộp TQFP-144 (FINE LINE) 144-pin TQFP (TQ144)
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V 3.3 V
Pin-to-Pin Delay 10 ns (speed grade -10) —
Counter Frequency 98 MHz typical —
Logic Family CMOS, EEPROM-based —
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG (ISP) —
PCI Compliance PCI Local Bus Spec Rev 2.2 (speed grades -4 to -10) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) 0C to +70C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing TQFP) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free TQFP) Compliant
Logic Elements / LABs — 4 Logic Array Blocks
Propagation Delay (tPD) — 10 ns (speed grade -10)
Counter Frequency (fCNT) — Up to 227.3 MHz
MultiVolt I/O Interface — 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V
In-System Programmability — IEEE Std. 1532 compliant
Boundary-Scan Test — IEEE Std. 1149.1 (JTAG)
Configuration Memory — EEPROM (non-volatile, instant-on)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá