EPM3256AFC256-10 vs EPM3512AFC256-23 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3256AFC256-10 bằng Altera và EPM3512AFC256-23 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3256AFC256-10 EPM3512AFC256-23
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family MAX 3000A MAX 3000A
Logic Family CMOS (EEPROM-based) —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 256 —
Usable Gates 5,000 10,000
Logic Array Blocks (LABs) 16 (16 macrocells each) 16 (32 macrocells each)
Maximum User I/Os 161 —
Propagation Delay (tPD) 10 ns 5.5 ns
Internal Counter Frequency (fCNT) 95.2 MHz —
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V 3.3 V
I/O Voltage Tolerance 5.0 V tolerant —
In-System Programmability Yes (3.3 V ISP via JTAG IEEE 1149.1) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature grade]
Hộp 256-ball FBGA (Fine-Line BGA) 256-ball FineLine BGA (FC256), 17 mm x 17 mm
Pitch [DATA_NEEDED: BGA ball pitch] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Macrocells — 512
Maximum Operating Frequency — 178.6 MHz
Pin-to-Pin Delay — 23 ns
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt)
User I/O Pins — [DATA_NEEDED: user I/O count for FC256]
Programming Interface — JTAG (IEEE Std. 1149.1) / ISP
Process Technology — 0.30 µm CMOS EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá