EPM3512AFC-7N vs EPM3256AFI256-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC-7N bằng Intel và EPM3256AFI256-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM3256AFI256-10 EPM3256AFI256-10 - 256-Macrocell CPLD, 10ns, FBGA-256 | Intel

EPM3256AFI256-10 - 256-Macrocell CPLD, 10ns, FBGA-256 | Intel

EPM3256AFI256-10 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AFC-7N EPM3256AFI256-10
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macrocells 512 256
Logic Array Blocks (LABs) 16 —
User I/Os 208 161
Dedicated Inputs 16 —
Propagation Delay (tPD) 7.5 ns (speed grade -7) 10 ns
Hộp BGA-256 (FineLine BGA) —
Logic Family CMOS, EEPROM-based —
Core Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) MultiVolt: 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V tolerant —
In-System Programmability Yes - IEEE Std. 1532 / JTAG (IEEE 1149.1) —
Programming Interface JTAG (4-wire TCK/TMS/TDI/TDO) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Elements / LABs — 16 Logic Elements per LAB
Supply Voltage - Core — 3.3 V
I/O Voltage Support — 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V (MultiVolt I/O)
Programmability — In-System Programmable (ISP) via IEEE 1149.1 JTAG
Process Technology — CMOS EEPROM
Package Type — FBGA-256 (FineLine BGA)
Speed Grade — -10 (10 ns pin-to-pin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá