EPM3512AFC-7N vs EPM3512AFC256-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC-7N bằng Intel và EPM3512AFC256-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM3512AFC-7N - 512-Macrocell MAX 3000A CPLD, 7.5ns, BGA-256 | Intel (Altera)
EPM3512AFC-7N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3512AFC-7N | EPM3512AFC256-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 512 | 512 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 16 |
| User I/Os | 208 | — |
| Dedicated Inputs | 16 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns (speed grade -7) | — |
| Hộp | BGA-256 (FineLine BGA) | 256-pin FBGA |
| Logic Family | CMOS, EEPROM-based | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | MultiVolt: 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V tolerant | — |
| In-System Programmability | Yes - IEEE Std. 1532 / JTAG (IEEE 1149.1) | Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG / IEEE Std. 1532) |
| Programming Interface | JTAG (4-wire TCK/TMS/TDI/TDO) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| Usable Gates | — | 10,000 |
| Maximum I/O Pins | — | 208 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 87 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5-V tolerant |
| Programmable Technology | — | CMOS EEPROM |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/commercial operating temperature range] |
| Số chân | — | 256 |
| Architecture | — | MAX (Multiple Array matriX) EEPROM-based |