EPM3512AFC256-21 vs EPM3512AFC256-19 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC256-21 bằng Altera và EPM3512AFC256-19 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3512AFC256-21 | EPM3512AFC256-19 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Device Family | MAX 3000A | — |
| Logic Elements / Macrocells | 512 macrocells | — |
| Usable Gates | 10,000 | 10000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 16 |
| Maximum Operating Frequency | 87 MHz | 80 MHz |
| Hộp | FBGA-256 (FineLine BGA) | 256-ball FineLine BGA (FC) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Supply Voltage - Core (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (multi-volt I/O) | — |
| Programmable Pins (max) | [DATA_NEEDED: maximum user I/O pin count] | — |
| Programming Interface | JTAG / IEEE Std. 1532 ISP | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP (IEEE 1532) |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile EPROM/EEPROM cell array | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Family | — | MAX 3000A |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 512 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 7.5 ns |
| Speed Grade | — | -19 |
| User I/O Pins | — | 208 |
| Supply Voltage VCCINT | — | 3.3 V |
| I/O Supply Voltage VCCIO | — | 2.5 V or 3.3 V (5.0 V tolerant inputs) |
| Process Technology | — | 0.30 µm CMOS EEPROM |
| Non-volatile Configuration | — | Yes (EEPROM-based) |