EPM3512AFC256-5C vs EPM3512AFC256-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC256-5C bằng Altera và EPM3512AFC256-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AFC256-5C EPM3512AFC256-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macrocells 512 512
Usable Gates 10,000 10,000
Maximum Operating Frequency 95.2 MHz —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 5 ns 10 ns
Supply Voltage - Core (VCCINT) 3.3 V —
I/O Voltage (VCCIO) 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (banked MultiVolt I/O) —
User I/O Pins 212 (max) —
Hộp 256-ball FBGA, 17 mm × 17 mm, 1.0 mm pitch 256-pin FBGA
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial, "C" grade) —
Programming Interface IEEE Std. 1532 / JTAG (4-wire) in-system programmable —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Technology EEPROM-based macrocell, non-volatile —
Logic Array Blocks (LABs) — 16
Maximum I/O Pins — 208
Maximum Counter Frequency — 87 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 3.3 V
I/O Voltage Tolerance — 5-V tolerant
Programmable Technology — CMOS EEPROM
In-System Programmability — Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG / IEEE Std. 1532)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/commercial operating temperature range]
Số chân — 256
Architecture — MAX (Multiple Array matriX) EEPROM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá