EPM3512AQC208-10N vs EPM3512AQC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AQC208-10N bằng Intel và EPM3512AQC208-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AQC208-10N EPM3512AQC208-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macrocells 512 512
Usable Gates Up to 10,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 16 16
User I/Os 172 —
Hộp 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) PQFP-208 (QC)
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Pin-to-Pin Delay 4.5 ns (-10 speed grade) —
Maximum Internal Frequency 227.3 MHz —
Speed Grade -10 -2
Process Technology CMOS EEPROM 0.30 µm EEPROM
In-System Programming IEEE Std. 1149.1 JTAG, IEEE Std. 1532 —
Boundary-Scan Test (BST) Built-in, IEEE 1149.1 compliant —
I/O Standards MultiVolt (1.8V / 2.5V / 3.3V) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status not in verified web data] Non-compliant (legacy PQFP)
User I/O Pins — 172
Supply Voltage (Core) — 3.3 V
Output Drive Voltage — 2.5 V / 3.3 V programmable
Input Voltage Tolerance — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V
Program/Erase Endurance — 100 cycles (typical)
In-System Programmability — Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
User I/O Banks — 4
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free — No (SnPb lead finish)
Security Bit — Yes (programmable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá