EPM3512AQC20810N vs EPM3512AQI20810 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AQC20810N bằng Altera và EPM3512AQI20810 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AQC20810N EPM3512AQI20810
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 512 —
Usable Gates 10,000 10,000
User I/Os 172 —
Logic Array Blocks (LABs) 16 16 (32 macrocells each)
Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Core Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Voltage (VCCIO) 3.3 V (5.0 V tolerant I/O) —
Hộp 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) 208-pin PQFP (PQ208)
Configuration Memory EEPROM (non-volatile, instant-on) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532 ISP) —
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade range] -40 °C to +85 °C (Industrial, "I" suffix)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Macrocells — 512
Maximum User I/O Pins — 172
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 10 ns
Internal fMAX (logic feedback) — 87 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 3.0 V to 3.6 V
MultiVolt I/O Interface — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V compatible
Process Technology — 0.30 µm CMOS EEPROM
In-System Programmability — IEEE Std. 1149.1 JTAG + IEEE Std. 1532
Lead-Free / RoHS — Contains lead / RoHS non-compliant (per Altera datasheet marking)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá