EPM3512ATC144-10 vs EPM3512ATC144-10N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512ATC144-10 bằng Intel và EPM3512ATC144-10N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512ATC144-10 EPM3512ATC144-10N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macrocells 512 512
Logic Array Blocks (LABs) 16 (32 macrocells each) 16
Usable Gates 10,000 10000
Maximum User I/O 212 (212 device-max; 114 in 144-pin TQFP) 212
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 10 ns —
Setup Time (tSU) 7.0 ns —
Clock-to-Output (tCO) 6.5 ns —
Maximum Operating Frequency 116.0 MHz —
Supply Voltage (Core) 3.3 V —
MultiVolt I/O Voltages 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V —
Programming Interface JTAG (IEEE Std. 1149.1) ISP JTAG (IEEE 1149.1), in-system programmable
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +70C (commercial, N suffix)
Hộp TQFP-144 (14x14 mm) 144-pin TQFP (TC144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) [DATA_NEEDED: RoHS compliance from datasheet]
Propagation Delay (tPD) — 10 ns
Maximum Frequency (fMAX) — [DATA_NEEDED: fMAX in MHz]
Core Supply Voltage (VCCINT) — 3.3 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (MultiVolt)
Configuration Memory — Non-volatile EEPROM
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá