EPM5016DC-17 vs EPM5016DC-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5016DC-17 bằng Altera và EPM5016DC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5016DC-17 EPM5016DC-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 —
Macrocells 16 16
Logic Elements [DATA_NEEDED: LE count for MAX 5000 family] —
User I/O Pins (max) 24 —
Propagation Delay (tPD) 17 ns —
Counter Frequency (fCNT) 67 MHz —
Supply Voltage (VCC) 5 V 4.75 V to 5.25 V
I/O Standard TTL-compatible —
Process Technology 0.75 micron CMOS EEPROM CMOS EPROM
Hộp Ceramic DIP-24 (DC suffix) Ceramic DIP-24 (windowed)
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Through-hole Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 °C to 70 °C (commercial)
In-System Programmability Yes (ByteBlaster / BitBlaster) —
Configuration Memory On-chip EEPROM (non-volatile) Non-volatile UV-erasable EPROM
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirmed compliance status from manufacturer] [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-RoHS era part, likely non-compliant]
Device Family — MAX 5000
Product Type — EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Logic Array Blocks (LABs) — 2
Dedicated Inputs — 4
User I/O Pins — 12
Pin-to-Pin Delay (tpd) — 15 ns
Maximum Frequency (fmax) — 71 MHz
Programming Voltage (VPP) — 12.75 V
Lead Finish — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá