EPM5016DC-17 vs EPM5016DI-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5016DC-17 bằng Altera và EPM5016DI-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5016DC-17 | EPM5016DI-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Macrocells | 16 | 16 |
| Logic Elements | [DATA_NEEDED: LE count for MAX 5000 family] | — |
| User I/O Pins (max) | 24 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 17 ns | 20 ns |
| Counter Frequency (fCNT) | 67 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | — |
| I/O Standard | TTL-compatible | — |
| Process Technology | 0.75 micron CMOS EEPROM | — |
| Hộp | Ceramic DIP-24 (DC suffix) | 20-pin Ceramic DIP (DI), windowed |
| Số chân | 24 | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| In-System Programmability | Yes (ByteBlaster / BitBlaster) | — |
| Configuration Memory | On-chip EEPROM (non-volatile) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirmed compliance status from manufacturer] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Device Type | — | EPLD (UV-erasable CMOS) |
| Tần số xung maksimum | — | 62.5 MHz |
| Total Inputs | — | 16 |
| Dedicated Inputs | — | 7 |
| Configurable I/O Pins | — | 8 |
| External Clock Inputs | — | 1 |
| Product Terms per Output | — | 8 |
| Output Functions per Macrocell | — | 8 |
| Technology | — | CMOS EPROM |
| Programmable Interconnect | — | PIA (Programmable Interconnect Array) |
| Speed Grade | — | -20 (20 ns tPD) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC nominal] |