EPM5016PC-1 vs EPM5016DC-17 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5016PC-1 bằng Altera và EPM5016DC-17 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5016PC-1 EPM5016DC-17
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 EPLD MAX 5000
Macrocells 16 16
Usable Gates 200 —
Logic Array Blocks (LABs) 1 —
Propagation Delay (tPD) 35 ns 17 ns
Maximum Frequency (fMAX) 62 MHz —
Setup Time (tSU) [DATA_NEEDED: setup time ns] —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V 5 V
Supply Current (ICC) 50 mA typical —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Hộp PDIP-20 (plastic DIP, through-hole) Ceramic DIP-24 (DC suffix)
Số chân 20 24
Configuration Memory CMOS EEPROM (UV-erasable) On-chip EEPROM (non-volatile)
Programming Interface Altera 4-pin JTAG-style (MasterBlaster / ByteBlaster) —
Trạng thái RoHS Non-compliant (PDIP with SnPb leads, pre-RoHS era) [DATA_NEEDED: confirmed compliance status from manufacturer]
Logic Elements — [DATA_NEEDED: LE count for MAX 5000 family]
User I/O Pins (max) — 24
Counter Frequency (fCNT) — 67 MHz
I/O Standard — TTL-compatible
Process Technology — 0.75 micron CMOS EEPROM
Kiểu lắp đặt — Through-hole
In-System Programmability — Yes (ByteBlaster / BitBlaster)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá