EPM5032DC-20 vs EPM5016DC-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DC-20 bằng Intel và EPM5016DC-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DC-20 | EPM5016DC-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | EPLD (UV-Erasable Programmable Logic Device) |
| Programmable Technology | UV-Erasable / OTP EPROM | — |
| Usable Gates | 600 | — |
| Macrocells | 32 | 16 |
| Maximum Frequency (fCNT) | 71.4 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Speed Grade | -20 | -20 = 20 ns tPD |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | — |
| Hộp | 20-pin DIP (Windowed Ceramic, 0.3" wide) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Logic Blocks | 4 Logic Array Blocks (LABs) | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count for DIP-20 variant] | 8 |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per IC-Components listing) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead Free | [DATA_NEEDED: confirmed lead-free] | — |
| Manufacturer | Altera (now Intel Programmable Solutions Group) | — |
| Programming Method | Altera MAX+PLUS II / Quartus (legacy support) | UV erase + EPROM-style programming via Altera programming hardware |
| Family | — | MAX 5000 |
| Product Terms | — | 160 |
| Dedicated Inputs | — | 7 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Tần số xung maksimum | — | 62.5 MHz |
| Maximum Supply Voltage | — | 5.25 V |
| Nominal Supply Voltage | — | 5.0 V |
| Process Technology | — | CMOS, UV-erasable |
| Architecture | — | PAL-type macrocell with Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Package Type | — | 20-pin Ceramic DIP (Cerdip) with UV window |
| Package Suffix Code | — | DC = Ceramic DIP, Commercial |