EPM5032DI-25 vs EPM5032DM So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DI-25 bằng Altera và EPM5032DM bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DI-25 | EPM5032DM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | UV-erasable Programmable Logic Device (PLD) | — |
| Architecture | PAL-type, CMOS, AND-OR sum-of-products | — |
| Macrocells | 32 | 32 |
| Product Terms | 320 | — |
| Logic Gates | [DATA_NEEDED: equivalent gate count] | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Bidirectional I/O Pins | 16 | — |
| Total Array Inputs | 24 | — |
| Registered Outputs | 16 | — |
| Global Clocks | 1 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 25 ns | 25 ns |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | 62.5 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Process Technology | CMOS | CMOS EEPROM |
| Hộp | Ceramic DIP, windowed (UV-erasable) | CDIP-28 (ceramic windowed DIP, 28-pin) |
| Số chân | [DATA_NEEDED: exact pin count - 24 or 28] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -55C to +125C (military/extended, ceramic package) |
| I/O Standard | TTL-compatible | — |
| Programmability | UV-erasable, EPROM-based | — |
| Development Tool | MAX+PLUS II / A+PLUS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: likely non-compliant due to ceramic DIP] | Non-compliant (ceramic DIP with UV window) |
| Lifecycle | Not Recommended for New Designs (NRND) | — |
| Device Family | — | MAX 5000 |
| Usable Gates | — | 600 to 1000 (typical) |
| Logic Inputs | — | 32 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V (typical) |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: ICC standby current] |
| Programming Technology | — | UV-erasable (windowed) EEPROM |
| Logic Function | — | Combinational and registered (synchronous) |
| Output Polarity | — | Programmable |
| Program Retention | — | Non-volatile (EEPROM) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-hole (DIP) |
| Lead-Free | — | No (ceramic DIP contains lead) |