EPM5032DI25 vs EPM5016DC-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DI25 bằng Altera và EPM5016DC-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DI25 | EPM5016DC-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | UV-erasable EPLD (CMOS EPROM-based) | EPLD (UV-Erasable Programmable Logic Device) |
| Macrocells | 32 | 16 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 2 | — |
| Product Terms | 320 | 160 |
| Output Macrocells | 16 | — |
| Bidirectional I/O Pins | 16 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | 7 |
| Total Inputs | 24 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 25 ns | — |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | 62.5 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (single supply) | — |
| I/O Standard | TTL-compatible | — |
| Hộp | 24-pin Ceramic DIP (DI) with quartz window | — |
| Programming Technology | UV-EPROM (erasable via quartz window) | — |
| I/O Pins | — | 8 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Tần số xung maksimum | — | 62.5 MHz |
| Maximum Supply Voltage | — | 5.25 V |
| Nominal Supply Voltage | — | 5.0 V |
| Process Technology | — | CMOS, UV-erasable |
| Architecture | — | PAL-type macrocell with Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Package Type | — | 20-pin Ceramic DIP (Cerdip) with UV window |
| Package Suffix Code | — | DC = Ceramic DIP, Commercial |
| Speed Grade | — | -20 = 20 ns tPD |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Programming Method | — | UV erase + EPROM-style programming via Altera programming hardware |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |