EPM5064LC-1 vs EPM5064JI-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5064LC-1 bằng Altera và EPM5064JI-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5064LC-1 | EPM5064JI-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Macrocells | 64 | 64 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | — |
| Usable Gates | 1.25K (approx.) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Internal Operating Frequency | 62.5 MHz | — |
| Propagation Delay (tPD) | 40 ns | [DATA_NEEDED: combinational tPD from datasheet] |
| Input Lines | 36 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Output Lines | 28 | — |
| Programming Technology | OTP / UV-Erasable EPROM | — |
| Hộp | 44-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) | 68-pin PLCC (windowed ceramic) |
| Process Technology | CMOS | CMOS, UV-erasable |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: commercial vs industrial grade temp range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: not stated in provided data] |
| Programming Interface | JTAG (ByteBlaster-compatible) | — |
| Device Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| User I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count from datasheet] |
| Logic Elements | — | [DATA_NEEDED: total logic elements] |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Speed Grade | — | JI-1 (commercial, -10/-12/-15 family) |
| Programmability | — | UV-erasable (windowed package) |
| Data Retention | — | 25 years (per MAX 5000 datasheet) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |