EPM5128JC-2 vs EPM5128JI So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5128JC-2 bằng Altera và EPM5128JI bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5128JC-2 | EPM5128JI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | UV-Erasable Programmable Logic Device (PLD) | UV-erasable programmable logic device (PLD) |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 45 ns (max) | 55 ns (typical) |
| Maximum Counter Frequency (fCNT) | 50 MHz | — |
| Input Setup Time (tSU) | 7.5 ns | — |
| Output Drive Current (IOH/IOL) | 12 mA DC | — |
| Process Technology | CMOS | CMOS |
| Hộp | 68-pin CQCC (Ceramic Quad Flat Pack), windowed | 68-terminal ceramic CQCC, windowed, J-leads |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (J-lead CQCC) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (nominal) | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| Program/Erase Method | UV (ceramic window) | — |
| Erase/Program Cycles | [DATA_NEEDED: minimum erase/program cycles] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (ceramic windowed package contains lead-bearing solder) | Non-compliant (ceramic hermetic package) |
| Logic Family | TTL-compatible I/O | — |
| Device Family | — | MAX 5000 |
| Maximum Internal Frequency | — | 40 MHz |
| Programmable Technology | — | UV-erasable EPROM cell |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial ("I" suffix) |
| Programming | — | Altera MAX+plus II compatible programmer + UV eraser |
| Lead Finish | — | Tin-lead (SnPb) over nickel |
| Logic Blocks | — | [DATA_NEEDED: number of LABs / logic array blocks] |
| User I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: pin count of user I/Os] |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: ICCSB] |