EPM5130LC vs EPM5192-1LC So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5130LC bằng Altera và EPM5192-1LC bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5130LC EPM5192-1LC
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series MAX 5000 —
Family MAX 5000 (EPM51xx) MAX 5000
Macrocells 128 192
Logic Array Blocks (LABs) 8 4
User I/O Pins 48 64
Total Inputs (Dedicated + I/O) 68 —
Dedicated Inputs 19 —
Propagation Delay (tPD) 55 ns —
Maximum Internal Clock Frequency 50 MHz —
Global Clock Inputs 1 —
Configuration Technology UV-Erasable / OTP EPROM —
Process Technology CMOS (0.7 um EPROM) UV EPROM, erasable windowless
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V —
I/O Standard TTL-compatible —
Hộp JLCC-68 (J-Lead Ceramic Chip Carrier) 64-pin Ceramic J-Lead Chip Carrier (LC)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] 0C to +70C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-compliant (ceramic JLCC, contains lead) Non-compliant (ceramic windowless package, lead-bearing termination)
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Usable Gates — 3,750
Maximum Operating Frequency — 62.5 MHz
Propagation Delay (tpd) — [DATA_NEEDED: -1 speed grade tpd in ns]
Điện áp cung cấp — 5 V
Programmable Interconnect — PIA (Programmable Interconnect Array)
JTAG Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá